學華語Kaori Dict

入木三分

sānfēn

ㄖㄨˋ ㄇㄨˋ ㄙㄢ ㄈㄣ

NHẬP MỘC TAM PHÂN

  1. 1.viết rất mạnh tay
  2. 2.sâu sắc
  3. 3.chuyên sâu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位作家細掘人性的黑暗面,描寫得入木三分。

    zhèwèi zuòjiā xì jué rénxìng de hēiànmiàn, miáoxiě de rùmùsānfēn。

    Nhà văn này khai thác sâu sắc khía cạnh tối tăm của con người, miêu tả một cách sắc bén

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入木三分 nghĩa là gì? · Kaori Dict