例句Câu ví dụ
- 1
Tom 沒辦法在沒有亮燈的時候入睡。
T o m méibànfǎ zài méiyǒu liàngdēng de shíhou rùshuì。
Tom không thể ngủ khi không có đèn sáng.
- 2
我很累,但我還是沒辦法入睡。
wǒ hěn lèi, dàn wǒ háishi méibànfǎ rùshuì。
Tôi rất mệt, nhưng tôi vẫn không thể ngủ được
- 3
我花了比平常多一點的時間入睡。
wǒ huā le bǐ píngcháng duō yīdiǎn de shíjiān rùshuì。
Tôi đã dành nhiều thời gian hơn bình thường để ngủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
