學華語Kaori Dict

入睡

shuì

ㄖㄨˋ ㄕㄨㄟˋ

NHẬP THUỴ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom 沒辦法在沒有亮燈的時候入睡。

    T o m méibànfǎ zài méiyǒu liàngdēng de shíhou rùshuì。

    Tom không thể ngủ khi không có đèn sáng.

  • 2

    我很累,但我還是沒辦法入睡。

    wǒ hěn lèi, dàn wǒ háishi méibànfǎ rùshuì。

    Tôi rất mệt, nhưng tôi vẫn không thể ngủ được

  • 3

    我花了比平常多一點的時間入睡。

    wǒ huā le bǐ píngcháng duō yīdiǎn de shíjiān rùshuì。

    Tôi đã dành nhiều thời gian hơn bình thường để ngủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入睡 nghĩa là gì? · Kaori Dict