學華語Kaori Dict

入神

shén

ㄖㄨˋ ㄕㄣˊ

NHẬP THẦN

  1. 1.mê mẩn
  2. 2.bị cuốn hút

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看書看得入神,聽不到你叫我。

    wǒ kànshū kàn de rùshén, tīngbudào nǐ jiào wǒ。

    Tôi đọc sách đến mức mê mẩn, không nghe thấy bạn gọi

  • 2

    他演講的時候,學生們都聽得十分入神。

    tā yǎnjiǎng de shíhou, xuésheng men dōu tīng de shífēn rùshén。

    Trong lúc anh ấy phát biểu, các em học sinh đều nghe rất chăm chú

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入神 nghĩa là gì? · Kaori Dict