學華語Kaori Dict

入迷

ㄖㄨˋ ㄇㄧˊ

NHẬP MÊ

TOCFL 7
  1. 1.bị cuốn hút
  2. 2.bị mê hoặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    麻將我偶爾玩一下,因為一入迷的話時間都得耗掉。

    májiàng wǒ ǒuěr wán yīxià, yīnwèi yī rùmí dehuà shíjiān dōu de hào diào。

    Tôi chỉ chơi bài xì dách thỉnh thoảng, bởi nếu say mê thì thời gian sẽ bị lãng phí

  • 2

    我覺得集郵是一種有益的休閒,因為常常可以使我入迷。

    wǒ juéde jíyóu shì yīzhǒng yǒuyì de xiūxián, yīnwèi chángcháng kěyǐ shǐ wǒ rùmí。

    Tôi cho rằng sưu tầm tem là một hình thức giải trí có lợi, vì thường khiến tôi say mê.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入迷 nghĩa là gì? · Kaori Dict