學華語Kaori Dict

入選

giản thể: 入选

xuǎn

ㄖㄨˋ ㄒㄩㄢˇ

NHẬP TUYỂN

HSK 7-9V
  1. 1.được chọn vào trong số những người được tuyển chọn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很有希望入選。

    tā hěn yǒuxīwàng rùxuǎn。

    Anh ấy rất có cơ hội được chọn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入選 nghĩa là gì? · Kaori Dict