學華語Kaori Dict

入鄉隨俗

giản thể: 入乡随俗

xiāngsuí

ㄖㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄙㄨㄟˊ ㄙㄨˊ

NHẬP HƯƠNG TUỲ TỤC

  1. 1.Khi bạn vào làng, hãy theo phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
  2. 2.Làm ở La Mã, nên theo phong tục La Mã

例句Câu ví dụ

  • 1

    入鄉隨俗。

    rùxiāngsuísú。

    Nhập gia tùy tục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.
  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入鄉隨俗 nghĩa là gì? · Kaori Dict