學華語Kaori Dict

內能

giản thể: 内能

nèinéng

ㄋㄟˋ ㄋㄥˊ

NỘI NĂNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會很驚訝你在一周內能學到的東西。

    nǐ huì hěn jīngyà nǐ zài yīzhōu nèinéng xuédào de dōngxi。

    Bạn sẽ ngạc nhiên về những điều bạn có thể học được trong một tuần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

內能 nghĩa là gì? · Kaori Dict