例句Câu ví dụ
- 1
你會很驚訝你在一周內能學到的東西。
nǐ huì hěn jīngyà nǐ zài yīzhōu nèinéng xuédào de dōngxi。
Bạn sẽ ngạc nhiên về những điều bạn có thể học được trong một tuần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
