- 1.tất cả nhân viên; toàn bộ nhân sự

例句Câu ví dụ
- 1
全員對這份工作都感到驕傲。
quányuán duì zhè fèn gōngzuò dōu gǎndào jiāoào。
Toàn bộ nhân viên đều cảm thấy tự hào về công việc này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.