學華語Kaori Dict

全國

giản thể: 全国

quánguó

ㄑㄩㄢˊ ㄍㄨㄛˊ

TOÀN QUỐC

HSK 2N
  1. 1.cả nước
  2. 2.toàn quốc
  3. 3.toàn quốc gia

例句Câu ví dụ

  • 1

    全國都在過春節。

    quán guó dū zài guò chūn jié

    Toàn quốc đang đón Tết

  • 2

    他打破了全國紀錄。

    tā dǎ pò le quán guó jì lù

    Anh ấy đã phá kỷ lục quốc gia

  • 3

    全國統一考試。

    quán guó tǒng yī kǎo shì

    Thi tốt nghiệp toàn quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全国 nghĩa là gì? · Kaori Dict