- 1.cả nước
- 2.toàn quốc
- 3.toàn quốc gia

例句Câu ví dụ
- 1
全國都在過春節。
quán guó dū zài guò chūn jié
Toàn quốc đang đón Tết
- 2
他打破了全國紀錄。
tā dǎ pò le quán guó jì lù
Anh ấy đã phá kỷ lục quốc gia
- 3
全國統一考試。
quán guó tǒng yī kǎo shì
Thi tốt nghiệp toàn quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.