學華語Kaori Dict

全國性

giản thể: 全国性

quánguóxìng

ㄑㄩㄢˊ ㄍㄨㄛˊ ㄒㄧㄥˋ

TOÀN QUỐC TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一件全國性的醜聞。

    zhè shì yī jiàn quánguóxìng de chǒuwén。

    Đây là một sự việc đáng tiếc trên phạm vi toàn quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全國性 nghĩa là gì? · Kaori Dict