例句Câu ví dụ
- 1
全天候提供技術支援。
quántiānhòu tígōng jìshù zhīyuán。
Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7
- 2
這裡是臺灣廣播電臺,全天候給您最即時的新聞。
zhèlǐ shì Táiwān guǎngbōdiàntái, quántiānhòu gěi nín zuì jíshí de xīnwén。
Đây là đài phát thanh Đài Loan, cung cấp tin tức tức thời 24/7 cho bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
