學華語Kaori Dict

全年

quánnián

ㄑㄩㄢˊ ㄋㄧㄢˊ

TOÀN NIÊN

HSK 2N
  1. 1.cả năm
  2. 2.suốt cả năm

例句Câu ví dụ

  • 1

    全年最熱的是七月。

    quán nián zuì rè de shì qī yuè

    Tháng bảy là tháng nóng nhất trong năm

  • 2

    這樹全年常綠。

    zhè shù quánnián chánglǜ。

    Cây này xanh quanh năm

  • 3

    和你在一起,全年都是夏天。

    hé nǐ zàiyīqǐ, quánnián dōu shì xiàtiān。

    Hôm nay cùng nhau ở bên nhau, cả năm đều là mùa hè

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全年 nghĩa là gì? · Kaori Dict