例句Câu ví dụ
- 1
全年最熱的是七月。
quán nián zuì rè de shì qī yuè
Tháng bảy là tháng nóng nhất trong năm
- 2
這樹全年常綠。
zhè shù quánnián chánglǜ。
Cây này xanh quanh năm
- 3
和你在一起,全年都是夏天。
hé nǐ zàiyīqǐ, quánnián dōu shì xiàtiān。
Hôm nay cùng nhau ở bên nhau, cả năm đều là mùa hè
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
