全心全意
quánxīnquányì
[ㄑㄩㄢˊ ㄒㄧㄣ ㄑㄩㄢˊ ㄧˋ]
TOÀN TÂM TOÀN Ý
HSK 7-9
- 1.hết lòng hết dạ
- 2.toàn tâm toàn ý

例句Câu ví dụ
- 1
我全心全意地愛你。
wǒ quánxīnquányì de ài nǐ。
Tôi yêu anh hết lòng
- 2
我全心全意地支持你。
wǒ quánxīnquányì dìzhī chí nǐ。
Tôi ủng hộ anh một cách toàn tâm toàn ý
- 3
我全心全意地愛著你。
wǒ quánxīnquányì de ài zhe nǐ。
Tôi yêu anh hết lòng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.