全攻全守
quángōngquánshǒu
[ㄑㄩㄢˊ ㄍㄨㄥ ㄑㄩㄢˊ ㄕㄡˇ]
TOÀN CÔNG TOÀN THỦ
- 1.bóng đá tổng lực (bóng đá)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
[ㄑㄩㄢˊ ㄍㄨㄥ ㄑㄩㄢˊ ㄕㄡˇ]
TOÀN CÔNG TOÀN THỦ
