學華語Kaori Dict

全新

quánxīn

ㄑㄩㄢˊ ㄒㄧㄣ

TOÀN TÂN

HSK 6Adj
  1. 1.hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是全新的產品。

    zhè shì quán xīn de chǎn pǐn

    Đây là sản phẩm hoàn toàn mới

  • 2

    這是全新的。

    zhè shì quánxīn de。

    Đây là hoàn toàn mới

  • 3

    您買了輛全新的車子?

    nín mǎi le liàng quánxīn de chēzi?

    Bà đã mua một chiếc xe mới chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全新 nghĩa là gì? · Kaori Dict