例句Câu ví dụ
- 1
這是全新的產品。
zhè shì quán xīn de chǎn pǐn
Đây là sản phẩm hoàn toàn mới
- 2
這是全新的。
zhè shì quánxīn de。
Đây là hoàn toàn mới
- 3
您買了輛全新的車子?
nín mǎi le liàng quánxīn de chēzi?
Bà đã mua một chiếc xe mới chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
