全方位
quánfāngwèi
[ㄑㄩㄢˊ ㄈㄤ ㄨㄟˋ]
TOÀN PHƯƠNG VỊ
HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
全方位看顧你的健康。
quánfāngwèi kàngù nǐ de jiànkāng。
Chăm sóc toàn diện sức khỏe của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.