學華語Kaori Dict

全方位

quánfāngwèi

ㄑㄩㄢˊ ㄈㄤ ㄨㄟˋ

TOÀN PHƯƠNG VỊ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.toàn diện
  2. 2.đa hướng
  3. 3.hoàn chỉnh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tổng thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    全方位看顧你的健康。

    quánfāngwèi kàngù nǐ de jiànkāng。

    Chăm sóc toàn diện sức khỏe của bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全方位 nghĩa là gì? · Kaori Dict