全活
quánhuó
[ㄑㄩㄢˊ ㄏㄨㄛˊ]
TOÀN HOẠT
- 1.cứu sống
- 2.cứu hộ
- 3.toàn bộ công việc với tất cả quy trình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.