學華語Kaori Dict

全盤

giản thể: 全盘

quánpán

ㄑㄩㄢˊ ㄆㄢˊ

TOÀN BÀN

TOCFL 6
  1. 1.tổng thể
  2. 2.toàn diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把你們的全盤計劃告訴我。

    qǐng bǎ nǐmen de quánpán jìhuà gàosu wǒ。

    Hãy kể cho tôi toàn bộ kế hoạch của các ngươi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全盤 nghĩa là gì? · Kaori Dict