例句Câu ví dụ
- 1
請把你們的全盤計劃告訴我。
qǐng bǎ nǐmen de quánpán jìhuà gàosu wǒ。
Hãy kể cho tôi toàn bộ kế hoạch của các ngươi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
