例句Câu ví dụ
- 1
我們要四張全票,兩張學生票,這是我們的學生證。
wǒmen yào sì zhāng quánpiào, liǎng zhāng xuésheng piào, zhè shì wǒmen de xuéshengzhèng。
Chúng tôi cần 4 vé toàn giá và 2 vé sinh viên, đây là giấy phép học sinh của chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
