學華語Kaori Dict

全票

quánpiào

ㄑㄩㄢˊ ㄆㄧㄠˋ

TOÀN PHIẾU

  1. 1.vé trả đủ giá
  2. 2.được biểu quyết nhất trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要四張全票,兩張學生票,這是我們的學生證。

    wǒmen yào sì zhāng quánpiào, liǎng zhāng xuésheng piào, zhè shì wǒmen de xuéshengzhèng。

    Chúng tôi cần 4 vé toàn giá và 2 vé sinh viên, đây là giấy phép học sinh của chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全票 nghĩa là gì? · Kaori Dict