學華語Kaori Dict

全美

quánMěi

ㄑㄩㄢˊ ㄇㄟˇ

TOÀN MỸ

  1. 1.khắp Hoa Kỳ
  2. 2.toàn bộ nước Mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    密西西比河是全美國最長的河。

    MìxīxībǐHé shì quánMěi guó zuì cháng de hé。

    Sông Mississippi là con sông dài nhất nước Mỹ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全美 nghĩa là gì? · Kaori Dict