學華語Kaori Dict

全貌

quánmào

ㄑㄩㄢˊ ㄇㄠˋ

TOÀN MẠO

TOCFL 7
  1. 1.bức tranh hoàn chỉnh
  2. 2.toàn cảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    從這塔上可以看到城市的全貌。

    cóng zhè tǎ shàng kěyǐ kàndào chéngshì de quánmào。

    Từ tháp này có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全貌 nghĩa là gì? · Kaori Dict