例句Câu ví dụ
- 1
從這塔上可以看到城市的全貌。
cóng zhè tǎ shàng kěyǐ kàndào chéngshì de quánmào。
Từ tháp này có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
