學華語Kaori Dict

全身心

quánshēnxīn

ㄑㄩㄢˊ ㄕㄣ ㄒㄧㄣ

TOÀN THÂN TÂM

  1. 1.một cách toàn tâm toàn ý
  2. 2.(cống hiến) hết lòng hết dạ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是因為你總是全身心處理每一件事情,沒有讓雞毛蒜皮的問題分散了你的目標。

    zhè shì yīnwèi nǐ zǒngshì quánshēnxīn chǔlǐ měi yī jiàn shìqing, méiyǒu ràng jīmáosuànpí de wèntí fēnsàn le nǐ de mùbiāo。

    Đây là bởi vì bạn luôn toàn tâm toàn ý xử lý mọi việc, không để những chuyện nhỏ nhặt làm phân tâm mục tiêu của bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全身心 nghĩa là gì? · Kaori Dict