全面禁止
quánmiànjìnzhǐ
[ㄑㄩㄢˊ ㄇㄧㄢˋ ㄐㄧㄣˋ ㄓˇ]
TOÀN DIỆN CẤM CHỈ
- 1.cấm hoàn toàn
- 2.lệnh cấm toàn bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.