學華語Kaori Dict

兩碼事

giản thể: 两码事

liǎngshì

ㄌㄧㄤˇ ㄇㄚˇ ㄕˋ

LƯỠNG MÃ SỰ

  1. 1.hai việc hoàn toàn khác nhau
  2. 2.một chuyện hoàn toàn khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    說和做是兩碼事。

    shuō hé zuò shì liǎngmǎshì。

    Nói và làm là hai chuyện khác nhau

  • 2

    為享受和生命激活而讀書,和為知識和教化而讀書,是兩碼事。

    wèi xiǎngshòu hé shēngmìng jīhuó ér dúshū, hé wèi zhīshi hé jiàohuà ér dúshū, shì liǎngmǎshì。

    Đọc sách để hưởng thụ và kích thích đời sống, và đọc sách để học hỏi và giáo dục, là hai điều khác nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兩碼事 nghĩa là gì? · Kaori Dict