學華語Kaori Dict

兩者

giản thể: 两者

liǎngzhě

ㄌㄧㄤˇ ㄓㄜˇ

LƯỠNG GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩者沒有任何關系。

    liǎngzhě méiyǒu rènhé guānxi。

    Không có mối liên hệ nào giữa hai thứ

  • 2

    兩者之間有顯著的差別。

    liǎngzhě zhījiān yǒu xiǎnzhù de chābié。

    Giữa hai cái có sự khác biệt rõ rệt.

  • 3

    兩者沒有關聯。

    liǎngzhě méiyǒu guānlián。

    Hai vật này không liên quan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兩者 nghĩa là gì? · Kaori Dict