八字形
bāzìxíng
[ㄅㄚ ㄗˋ ㄒㄧㄥˊ]
BÁT TỰ HÌNH
- 1.hình giống chữ 八 hoặc số 8
- 2.hình chữ V
- 3.dáng xoè rộng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hình số tám

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.