八旗子弟
Bāqízǐdì
[ㄅㄚ ㄑㄧˊ ㄗˇ ㄉㄧˋ]
BÁT KỲ TỬ ĐỆ
- 1.con của gia đình quý tộc Mãn Châu (quý tộc)
- 2.(nghĩa bóng) công tử bột đặc quyền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.