學華語Kaori Dict

八月份

yuèfèn

ㄅㄚ ㄩㄝˋ ㄈㄣˋ

BÁT NGUYỆT PHẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    去年八月份你在哪兒?

    qùnián bāyuèfèn nǐ zài nǎr?

    Năm ngoái tháng Tám cậu ở đâu?

  • 2

    她跟我說八月份她會去巴黎。

    tā gēn wǒ shuō bāyuèfèn tā huì qù Bālí。

    Cô ấy nói với tôi rằng vào tháng 8 cô ấy sẽ đi Paris

  • 3

    七八月份一天到晚下雨。

    qī bāyuèfèn yītiāndàowǎn xiàyǔ。

    Khoảng tháng bảy, tám tháng mưa liên tục cả ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八月份 nghĩa là gì? · Kaori Dict