公交卡
gōngjiāokǎ
[ㄍㄨㄥ ㄐㄧㄠ ㄎㄚˇ]
CÔNG GIAO CA
- 1.thẻ IC dùng để thanh toán vé trên hệ thống giao thông công cộng như xe buýt và tàu điện ngầm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.