學華語Kaori Dict

公交站

gōngjiāozhàn

ㄍㄨㄥ ㄐㄧㄠ ㄓㄢˋ

CÔNG GIAO TRẠM

  1. 1.trạm giao thông công cộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這附近有公交站嗎?

    zhè fùjìn yǒu gōngjiāozhàn ma?

    Có bus stop gần đây không

  • 2

    今天公交站旁突然多了一塊網襪的廣告。

    jīntiān gōngjiāozhàn páng tūrán duō le yīkuài wǎngwà de guǎnggào。

    Hôm nay, bên cạnh bến xe bus bỗng xuất hiện một quảng cáo về tất chân mạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公交站 nghĩa là gì? · Kaori Dict