- 1.phương tiện giao thông công cộng
- 2.xe buýt thành phố
- 3.Lượng từ: 輛|辆[liang4]

例句Câu ví dụ
- 1
公交車來了,快上車!
gōng jiāo chē lái le kuài shàng chē
Xe buýt đến rồi, nhanh lên xe đi
- 2
你可以坐地鐵,或者坐公交車。
nǐ kě yǐ zuò dì tiě huò zhě zuò gōng jiāo chē
Anh có thể đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt
- 3
公交車來了。
gōngjiāochē lái le。
Xe buýt đến rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.