學華語Kaori Dict

公共場所

giản thể: 公共场所

gōnggòngchǎngsuǒ

ㄍㄨㄥ ㄍㄨㄥˋ ㄔㄤˇ ㄙㄨㄛˇ

CÔNG CỘNG TRƯỜNG SỞ

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    公共場所不能大聲吵。

    gōng gòng chǎng suǒ bù néng dà shēng chǎo

    Không được nói to ở nơi công cộng

  • 2

    在公共場所請控制自己不要吸煙。

    zài gōnggòngchǎngsuǒ qǐng kòngzhì zìjǐ bùyào xīyān。

    Ở nơi công cộng, xin hãy kiểm soát bản thân và không hút thuốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公共場所 nghĩa là gì? · Kaori Dict