- 1.nơi công cộng

例句Câu ví dụ
- 1
公共場所不能大聲吵。
gōng gòng chǎng suǒ bù néng dà shēng chǎo
Không được nói to ở nơi công cộng
- 2
在公共場所請控制自己不要吸煙。
zài gōnggòngchǎngsuǒ qǐng kòngzhì zìjǐ bùyào xīyān。
Ở nơi công cộng, xin hãy kiểm soát bản thân và không hút thuốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.