公婆
gōng-pó
[ㄍㄨㄥ ㄆㄛˊ]
CÔNG BÀ
- 1.bố mẹ chồng; bố mẹ vợ; bố mẹ của vợ hoặc chồng
- 2.(phương ngữ) một cặp đôi; vợ chồng
Cách đọc khác:gōngpó — ông bà nội; cha mẹ chồng / (phương ngữ) một cặp; chồng vợ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.