公安局
gōngānjú
[ㄍㄨㄥ ㄢ ㄐㄩˊ]
CÔNG AN CỤC
HSK 7-9N
- 1.cục công an (cơ quan chính phủ có chức năng tương tự đồn cảnh sát)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.