公房
gōngfáng
[ㄍㄨㄥ ㄈㄤˊ]
CÔNG PHÒNG
- 1.nhà ở công cộng
- 2.ký túc xá, đặc biệt cho người chưa kết hôn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.