工房
gōngfáng
[ㄍㄨㄥ ㄈㄤˊ]
CÔNG PHÒNG
- 1.xưởng làm việc
- 2.nhà ở tạm thời cho công nhân
- 3.khu nhà ở của công nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.