公案
gōngàn
[ㄍㄨㄥ ㄢˋ]
CÔNG ÁN
- 1.bàn của thẩm phán
- 2.vụ án pháp lý phức tạp
- 3.vấn đề gây tranh cãi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.công án (Thiền tông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.