公安
gōngān
[ㄍㄨㄥ ㄢ]
CÔNG AN
HSK 6N
- 1.(Bộ) Công An
- 2.an toàn công cộng
- 3.công an
Cách đọc khác:Gōngān — xem 公安縣|公安县[Gong1 an1 Xian4]

例句Câu ví dụ
- 1
強盜被公安抓住了。
qiáng dào bèi gōng ān zhuā zhù le
Tên cướp bị công an bắt được
- 2
公安人員把小偷抓住了。
gōngān rényuán bǎ xiǎotōu zhuāzhù le。
Cảnh sát bắt được tên trộm.
- 3
絕大多數犯罪是公訴案件:殺人、盜竊、詐騙、故意傷害、交通肇事、尋釁滋事等,可由公安主動立案偵查,交由檢察院提起公訴。
juédàduōshù fànzuì shì gōngsù ànjiàn: shārén、 dàoqiè、 zhàpiàn、 gùyì shānghài、 jiāotōng zhàoshì、 xúnxìn zīshì děng, kě yóu gōngān zhǔdòng lìànzhēnchá, jiāoyóu jiǎncháyuàn tíqǐgōngsù。
Hầu hết các vụ phạm tội đều là vụ án được công tố: giết người, trộm cắp, lừa đảo, gây thương tích cố ý, tai nạn giao thông, gây rối trật tự công cộng v.v., có thể do công an khởi tố chủ động điều tra và chuyển sang viện kiểm sát để đưa ra xét xử.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.