公正
gōngzhèng
[ㄍㄨㄥ ㄓㄥˋ]
CÔNG CHÍNH
HSK 5TOCFL 6Adj
- 1.công bằng; công chính; bình đẳng

例句Câu ví dụ
- 1
裁判很公正。
cái pàn hěn gōng zhèng
Người trọng tài rất công bằng
- 2
他很公正。
tā hěn gōngzhèng。
Anh ấy rất công bằng.
- 3
公正的代價很高。
gōngzhèng de dàijià hěn gāo。
Công lý có giá rất cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.