例句Câu ví dụ
- 1
在公用電腦上不登出,可能會洩漏個人資訊。
zài gōngyòng diànnǎo shàng bù dēngchū, kěnéng huì xièlòu gèrén zīxùn。
Không đăng xuất khỏi máy tính công cộng có thể dẫn đến rò rỉ thông tin cá nhân。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
