學華語Kaori Dict

公用

gōngyòng

ㄍㄨㄥ ㄩㄥˋ

CÔNG DỤNG

HSK 7-9V
  1. 1.công cộng
  2. 2.dùng cho công cộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    在公用電腦上不登出,可能會洩漏個人資訊。

    zài gōngyòng diànnǎo shàng bù dēngchū, kěnéng huì xièlòu gèrén zīxùn。

    Không đăng xuất khỏi máy tính công cộng có thể dẫn đến rò rỉ thông tin cá nhân。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公用 nghĩa là gì? · Kaori Dict