共用
gòngyòng
[ㄍㄨㄥˋ ㄩㄥˋ]
CỘNG DỤNG
- 1.dùng chung; sử dụng chung
- 2.phòng tắm chung; ăng-ten chung
- 3.sử dụng tổng cộng, ...

例句Câu ví dụ
- 1
我哥哥和我共用這間房間。
wǒ gēge hé wǒ gòngyòng zhè jiān fángjiān。
Anh trai tôi và tôi chia sẻ căn phòng này.
- 2
我可以跟你共用這張桌子嗎?
wǒ kěyǐ gēn nǐ gòngyòng zhè zhāng zhuōzi ma ?
Tôi có thể chia sẻ cái bàn này với anh/chị được không
- 3
我哥哥和我以前共用這間房間。
wǒ gēge hé wǒ yǐqián gòngyòng zhè jiān fángjiān。
Tôi và anh trai từng chia sẻ căn phòng này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.