學華語Kaori Dict

公益事業

giản thể: 公益事业

gōngshì

ㄍㄨㄥ ㄧˋ ㄕˋ ㄧㄝˋ

CÔNG ÍCH SỰ NGHIỆP

  1. 1.phục vụ công cộng
  2. 2.công tác phúc lợi
  3. 3.từ thiện
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cơ sở xã hội

例句Câu ví dụ

  • 1

    例如,中國的公共交通毫不懷疑比英國的好,但英國的公益事業可能比中國的好。

    lìrú, Zhōngguó de gōnggòngjiāotōng háobùhuáiyí bǐ Yīngguó de hǎo, dàn Yīngguó de gōngyìshìyè kěnéng bǐ Zhōngguó de hǎo。

    Ví dụ, giao thông công cộng của Trung Quốc không nghi ngờ gì nữa tốt hơn Anh Quốc, nhưng phúc lợi xã hội của Anh Quốc có thể tốt hơn Trung Quốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公益事業 nghĩa là gì? · Kaori Dict