公益金
gōngyìjīn
[ㄍㄨㄥ ㄧˋ ㄐㄧㄣ]
CÔNG ÍCH KIM
- 1.quỹ phúc lợi công cộng
- 2.quỹ cộng đồng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.