- 1.công ước (tức là hiệp định quốc tế)

例句Câu ví dụ
- 1
社會秩序並非來自大自然。它是建立在公約的基礎上的。
shèhuì zhìxù bìngfēi láizì dàzìrán。 tā shì jiànlì zài gōngyuē de jīchǔ shàng de。
Thứ tự xã hội không phải đến từ thiên nhiên. Nó được xây dựng dựa trên các quy ước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.