學華語Kaori Dict

公約

giản thể: 公约

gōngyuē

ㄍㄨㄥ ㄩㄝ

CÔNG ƯỚC

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.công ước (tức là hiệp định quốc tế)

例句Câu ví dụ

  • 1

    社會秩序並非來自大自然。它是建立在公約的基礎上的。

    shèhuì zhìxù bìngfēi láizì dàzìrán。 tā shì jiànlì zài gōngyuē de jīchǔ shàng de。

    Thứ tự xã hội không phải đến từ thiên nhiên. Nó được xây dựng dựa trên các quy ước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公约 nghĩa là gì? · Kaori Dict