- 1.tiên đề (toán học)
- 2.cơ sở vật chất công cộng (viết tắt của 公共設施|公共设施[gong1 gong4 she4 shi1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.