例句Câu ví dụ
- 1
若因暴力乾涉婚姻自由而直接造成被害人死亡,則此案件會轉化為公訴案件,無需被害人告訴,公安機關可主動偵查。
ruò yīn bàolì gānshè hūnyīn zìyóu ér zhíjiē zàochéng bèihàirén sǐwáng, zé cǐ ànjiàn huì zhuǎnhuà wèi gōngsù ànjiàn, wúxū bèihàirén gàosu, gōngānjīguān kě zhǔdòng zhēnchá。
Nếu hành vi can thiệp bằng bạo lực vào quyền tự do hôn nhân trực tiếp dẫn đến cái chết của nạn nhân, thì vụ án sẽ chuyển thành vụ án tự tố, không cần nạn nhân phải tố giác, cơ quan công an có thể chủ động điều tra
- 2
絕大多數犯罪是公訴案件:殺人、盜竊、詐騙、故意傷害、交通肇事、尋釁滋事等,可由公安主動立案偵查,交由檢察院提起公訴。
juédàduōshù fànzuì shì gōngsù ànjiàn: shārén、 dàoqiè、 zhàpiàn、 gùyì shānghài、 jiāotōng zhàoshì、 xúnxìn zīshì děng, kě yóu gōngān zhǔdòng lìànzhēnchá, jiāoyóu jiǎncháyuàn tíqǐgōngsù。
Hầu hết các vụ phạm tội đều là vụ án được công tố: giết người, trộm cắp, lừa đảo, gây thương tích cố ý, tai nạn giao thông, gây rối trật tự công cộng v.v., có thể do công an khởi tố chủ động điều tra và chuyển sang viện kiểm sát để đưa ra xét xử.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.
