六十四卦
liùshísìguà
[ㄌㄧㄡˋ ㄕˊ ㄙˋ ㄍㄨㄚˋ]
LỤC THẬP TỨ QUÁI
- 1.64 quẻ Kinh Dịch (I Ching hoặc Yi Jing) 易經|易经

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.