六四事件
LiùSìShìjiàn
[ㄌㄧㄡˋ ㄙˋ ㄕˋ ㄐㄧㄢˋ]
LỤC TỨ SỰ KIỆN
- 1.Sự kiện Thiên An Môn ngày 4 tháng 6 năm 1989

例句Câu ví dụ
- 1
中國政府控制了網絡,以免讓人民知道六四事件的真相。
Zhōngguó zhèngfǔ kòngzhì le wǎngluò, yǐmiǎn ràng rénmín zhīdào LiùSìShìjiàn de zhēnxiàng。
Chính phủ Trung Quốc kiểm soát mạng internet để ngăn người dân biết được sự thật về sự kiện 6/4.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.